Bản dịch của từ 厚养薄葬 trong tiếng Việt

厚养薄葬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

厚养薄葬 (Động từ)

hòu yǎng bó zàng
01

Sống được nuôi dưỡng chu đáo, mai táng đơn giản

慷慨的照顾,但节俭的葬礼

Ví dụ
02

Chăm sóc cha mẹ chu đáo, hậu hĩnh khi còn sống nhưng tổ chức tang lễ giản đơn, không phung phí

慷慨地照顾父母,但不浪费钱去铺张丧事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厚养薄葬

hòu

yǎng

zàng

厚
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Các biến thể:
㫗, 垕, 𠩞, 𠩰, 𠪀, 𠪋, 𡎋, 𡦩, 𡦬, 𣆉, 𣆪, 𢈲, 𢛥
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,日,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép