Bản dịch của từ 厚贶 trong tiếng Việt
厚贶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | h | ou | thanh huyền |
厚贶 (Danh từ)
【hòu kuàng】
01
Món quà/biếu tặng hậu hĩnh; vật thưởng phong phú (Hán Việt: hậu khuyến/kháng liên tưởng tới “hậu” = dày, nhiều; “贶” = biếu tặng)
丰厚的赠礼。。唐.白居易.代王佖答吐蕃北道节度使论赞勃藏书:「远辱来书,兼蒙厚贶,慰悚之至,难述所怀。」
Ví dụ
02
(thuật ngữ sách cổ) món quà hào phóng, phần thưởng hào phóng hoặc phép lịch sự (viết, kỳ lạ)
或作「厚赐」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厚贶
hòu
厚
kuàng
贶
- Bính âm:
- 【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
- Các biến thể:
- 㫗, 垕, 𠩞, 𠩰, 𠪀, 𠪋, 𡎋, 𡦩, 𡦬, 𣆉, 𣆪, 𢈲, 𢛥
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,⿱,日,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞧
䪷
䫺
㖃
侯
㤧
𠊱
鲘
鮜
逅
㰯
豞
厗
厭
㕄
㕏
厡
厨
厣
厈
㕔
厮
㕃
兏
皍
閁
㧪
钮
垩
㕟
钬
挃
䣇
贸
钠
绘
浓厚
深厚
优厚
丰厚
厚道
宽厚
厚度
雄厚
憨厚
厚重
