Bản dịch của từ 厝火燎原 trong tiếng Việt
厝火燎原
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
厝火燎原 (Tính từ)
【cuò huǒ liǎo yuán】
01
Nhà cháy, lửa lan tỏa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厝火燎原
cuò
厝
huǒ
火
liǎo
燎
yuán
原
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỐ】
- Các biến thể:
- 瘄, 𠪞, 𥕉
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,昔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諎
错
措
莝
錯
莡
䟶
锉
剒
剉
䐣
銼
㕈
厫
㕎
厩
㕐
厍
㕆
厂
厈
厣
厤
辰
㛜
悦
貤
𠉸
䓆
㫥
䍾
镹
诸
逧
連
峺
古厝
安厝
浮厝
透天厝
厝火积薪
积薪厝火
