Bản dịch của từ 原 trong tiếng Việt
原

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原 (Danh từ)
Nguồn; nguồn gốc; gốc rễ
事物的根本或开端
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đồng; cánh đồng (vùng đất rộng và bằng phẳng)
平坦而广阔的地面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gốc; ban đầu
本来的样子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Nguyên
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
原 (Động từ)
Tha thứ; thứ lỗi; tha tội
宽容;谅解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Truy cứu; suy cứu; thôi cầu (tận gốc)
推求;追究(事物的根源)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
原 (Tính từ)
Thô (vật chưa gia công)
没加工的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gốc; ban đầu; mới đầu
本来的;没有改变的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nguyên thuỷ; nguyên bản; ban đầu; ban sơ
开始的;最初的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
原 (Trạng từ)
Vốn; vốn dĩ
本来;原来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
