Bản dịch của từ 原品休致 trong tiếng Việt
原品休致
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原品休致 (Động từ)
【yuán pǐn xiū zhì】
01
Nhường chức giữ nguyên phẩm trật khi cáo lão về hưu (được hưởng nguyên phẩm cấp cũ khi về hưu)
享有原来官职的品级而告老退休。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原品休致
yuán
原
pǐn
品
xiū
休
zhì
致
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
品事
品人
品从
品令
品件
休上人
休下
休业
休书
休享
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
