Bản dịch của từ 原始公社 trong tiếng Việt

原始公社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原始公社 (Danh từ)

yuán shǐ gōng shè
01

Tổ chức xã hội giai đoạn đầu của nhân loại, bao gồm bộ lạc mẹ và bộ lạc cha.

人类社会历史上最早阶段的社会组织。包括母系氏族公社和父系氏族公社两个阶段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原始公社

yuán

shǐ

gōng

shè

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
始业
始作俑者
始冠
始创
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
社主
社事
社交
社交才能
社人
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép