Bản dịch của từ 原始反终 trong tiếng Việt

原始反终

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原始反终 (Danh từ)

yuán shǐ fǎn zhōng
01

Sự tìm hiểu về sự phát triển của sự vật từ đầu đến cuối.

探究事物发展的始末。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原始反终

yuán

shǐ

fǎn

zhōng

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
始业
始作俑者
始冠
始创
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
终不成
终不然
终世
终丧
终久
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép