Bản dịch của từ 原始宗教 trong tiếng Việt
原始宗教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原始宗教 (Danh từ)
【yuán shǐ zōng jiào】
01
Tôn giáo nguyên thủy, đơn giản, tồn tại trong xã hội chưa có lịch sử văn tự.
指原始时代的朴素宗教。存在于尚不具有成文历史的原始社会中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原始宗教
yuán
原
shǐ
始
zōng
宗
jiào
教
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
始业
始作俑者
始冠
始创
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
