Bản dịch của từ 原始积累 trong tiếng Việt
原始积累
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原始积累 (Danh từ)
【yuán shǐ jī lěi】
01
Tích lũy nguyên thủy: giai đoạn tích tụ vốn ban đầu trước khi chủ nghĩa tư bản hiện đại hình thành, thông qua áp bức, cướp bóc ruộng đất, bóc lột nông dân, tiểu sản xuất và thuộc địa hóa
指在资本主义大生产方式建立以前,剥削阶级通过对年民、小生产者和殖民地人民的残酷掠夺而进行的资本积累。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原始积累
yuán
原
shǐ
始
jī
积
lěi
累
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
