Bản dịch của từ 原子序数 trong tiếng Việt

原子序数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原子序数 (Danh từ)

yuán zǐ xù shù
01

Số thứ tự của nguyên tố trong bảng tuần hoàn (bằng số proton trong hạt nhân). Ví dụ: H có nguyên tử số 1, Na có nguyên tử số 11. (Hán-Việt: nguyên tử tự số)

元素在周期表中排列的顺序数。其数值等于元素原子的核电荷数。如氢的原子序数为1,它的核电荷数亦是1;钠的原子序数为11,它的核电荷数亦是11。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原子序数

yuán

zi

shù

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
序事
序传
序位
序兴
序分
数一数二
数不着
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép