Bản dịch của từ 原子时 trong tiếng Việt
原子时
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原子时 (Danh từ)
【yuán zǐ shí】
01
Thời chuẩn dựa trên tần số chuyển trạng thái nội năng của nguyên tử (ví dụ: nguyên tử cesium); 1 giây định nghĩa bằng 9.192.631.770 chu kỳ chuyển giao. (Hán-Việt: Nguyên tử thời)
由原子内部能级跃迁相伴的电磁波振荡频率所建立的时间标准。其秒长定义为铯原子跃迁频率9192631770周所经历的时间。其起点定为1958年1月1日世界时0时。广泛用于天文领域、空间技术和物理计量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原子时
yuán
原
zi
子
shí
时
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
时上
时不再来
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
