Bản dịch của từ 原子能发电 trong tiếng Việt

原子能发电

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原子能发电 (Danh từ)

yuán zi néng fā diàn
01

Điện hạt nhân — phương pháp phát điện bằng nhiệt do phản ứng phân hạch (như urani, plutoni) trong lò phản ứng, dùng hơi nước áp suất cao quay tua-bin phát điện (Hán-Việt: nguyên tử năng phát điện).

利用铀、钚、钍等核燃料在核反应堆中核裂变所释放出的热能,将水加热成高温高压蒸汽以驱动汽轮发电机组发电的一种发电方式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原子能发电

yuán

néng

diàn

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
发丧
电临
电介质
电价
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép