Bản dịch của từ 原子行星模型 trong tiếng Việt
原子行星模型
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原子行星模型 (Cụm từ)
【yuán zǐ xíng xīng mó xíng】
01
即“卢瑟福原子模型”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原子行星模型
yuán
原
zi
子
xíng
行
xīng
星
mó
模
xíng
型
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
星丁头
星主
星书
星乱
星事
模习
模仿
模仿说
模传
模具
型号
型坊
型式
型材
型砂
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
