Bản dịch của từ 原子说 trong tiếng Việt

原子说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原子说 (Danh từ)

yuán zǐ shuō
01

Học thuyết nguyên tử — lý thuyết cho rằng vật chất gồm những hạt vô cùng nhỏ gọi là nguyên tử (不可分割), chúng kết hợp, tách rời và chuyển động tạo nên mọi vật.

关于物质具有不连续结构的一种学说。最初由古希腊德谟克里特等人提出。认为宇宙间万物由叫做原子(不可分割的意思)的微小粒子组成,它们以不同方式组合、分离和运动,形成千变万化的现象和千差万别的物体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原子说

yuán

zi

shuō

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép