Bản dịch của từ 原宪病 trong tiếng Việt

原宪病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原宪病 (Danh từ)

yuán xiàn bìng
01

Xem “原宪贫” — thuật ngữ cổ hoặc lỗi chữ; thường không phải từ độc lập, có thể là biến thể hoặc nhầm viết của từ khác (tham khảo 原宪贫)

见“原宪贫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原宪病

yuán

xiàn

bìng

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép