Bản dịch của từ 原封头 trong tiếng Việt
原封头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原封头 (Danh từ)
【yuán fēng tóu】
01
Hàng nguyên đai nguyên kiện; hàng còn nguyên bao bì/không bóc mở (như 'hàng nguyên封头/原封货')
1.亦称“原封货”。亦称“原生货”。亦称“原汤货”。
Ví dụ
02
Xưa chỉ con gái còn trinh (đàn bà còn trinh tiết), nghĩa cổ; tương đương “trinh nữ” theo cách nói cũ
2.旧喻指处女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原封头
yuán
原
fēng
封
tóu
头
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
封一
封三
封事
封二
封人
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
