Bản dịch của từ 原年 trong tiếng Việt
原年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原年 (Danh từ)
【yuán nián】
01
(Thuật ngữ lịch sử) Để tránh điều cấm kỵ, "Yuan Nian" được đổi tên thành "Yuan Nian", là một biến thể của tiêu đề năm khi bắt đầu thành lập nhà Minh (ví dụ: năm Hồng Vũ đầu tiên được viết là Yuan Nian)
明太祖克元,建立明王朝,洪武中,因避讳,“元”字多改为“原”。“元年”改称“原年”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原年
yuán
原
nián
年
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
