Bản dịch của từ 原心 trong tiếng Việt

原心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原心 (Danh từ)

yuán xīn
01

Bản tâm; ý ban đầu, ý định nguyên thủy (những gì thật sự nghĩ trong lòng từ đầu)

2.本心,原意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Truy tìm, thăm dò bản ý (tìm hiểu nguyên ý, lý do ban đầu)

1.推究本意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原心

yuán

xīn

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép