Bản dịch của từ 原旧 trong tiếng Việt
原旧
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原旧 (Trạng từ)
【yuán jiù】
01
Nguyên trước, vốn có từ trước (nguyên là như cũ, trước đây)
1.原来;原先。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cũ như trước; nguyên vẹn như lúc ban đầu (dùng trong phương ngữ)
(1) 〈方〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vẫn như cũ; vẫn giữ nguyên tình huống trước đó (tương đương “vẫn”, “như trước”)
2.仍旧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lại như cũ; trở lại trạng thái trước đó (làm lại việc trước, quay về như trước) — trong văn văn言: “vẫn như cũ, lại tiếp tục”
宝玉把昨儿发烧的话说了一遍,方过去了,原旧念书。——《红楼梦》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原旧
yuán
原
jiù
旧
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
旧丘
旧业
旧习
旧乡
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
