Bản dịch của từ 原本 trong tiếng Việt
原本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原本 (Danh từ)
【yuán běn】
01
Nguồn gốc; nơi phát sinh ban đầu của một sự vật hoặc sự việc (Hán‑Việt: nguyên bản → nguyên gốc)
1.事物之所由起;根源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bản in/ghi/khắc gốc lần đầu; bản thảo nguyên bản (bản được viết/khắc/ghi lần đầu tiên)
4.第一次写成或刻成的书本。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bản gốc; cuốn sách gốc mà bản dịch dựa vào (bản nguyên thủy)
5.翻译所根据的原书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nguồn gốc ban đầu; truy nguyên, truy vết nguồn gốc của sự việc
2.追溯事物的由来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Ban đầu; vốn dĩ; thực ra là như trước đây (nhấn mạnh trạng thái hoặc tình huống ban đầu)
3.本来;原来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原本
yuán
原
běn
本
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
