Bản dịch của từ 原材料工业 trong tiếng Việt
原材料工业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原材料工业 (Danh từ)
【yuán cái liào gōng yè】
01
Công nghiệp nguyên liệu thô — ngành công nghiệp xử lý sản phẩm khai thác để sản xuất nguyên vật liệu (thép, kim loại màu, hóa chất cơ bản, vật liệu xây dựng, điện lực...) cung cấp cho ngành chế tạo.
对采掘工业产品进行加工,生产各种原材料的工业的总称。它既从采掘工业得到矿产原料、燃料,又为制造工业提供原材料和动力。一般包括钢铁工业、有色金属冶炼、基本化工、建材工业及电力工业等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原材料工业
yuán
原
cái
材
liào
料
gōng
工
yè
业
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
材人
材伎
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
