Bản dịch của từ 原物 trong tiếng Việt

原物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原物 (Danh từ)

yuán wù
01

Đồ vật ban đầu; thứ vốn có (đồ gốc, vật nguyên bản)

1.原来的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vật nguyên (vật gốc, tài sản gốc) — trong pháp luật gọi là “母物”,là tài sản tạo ra lợi ích/sản phẩm (ví dụ: đất, cây sao) còn lợi tức như hoa quả, tiền thuê là孳息

2.法学用语。又叫“母物”。“孳息”的对称。指生产收益之物及其权利。例如果树和土地为原物,果实和租金则为孳息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原物

yuán

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
物业
物主
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép