Bản dịch của từ 原生质体 trong tiếng Việt
原生质体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原生质体 (Danh từ)
【yuán shēng zhì tǐ】
01
Nguyên sinh chất; tế bào thực vật hoặc vi khuẩn đã bị loại bỏ thành tế bào không có thành tế bào (chỉ còn màng tế bào và nội chất), vẫn giữ chức năng tế bào bình thường — thường dùng trong thí nghiệm sinh học thực vật.
除去细胞壁的植物细胞和细菌细胞。仍有正常细胞的全部功能。植物原生质体的研究,已成为近代实验生物学一个有重要进展的领域。通过原生质体的融合而进行的体细胞杂交,为杂交育种提供了新的手段。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原生质体
yuán
原
shēng
生
zhì
质
tǐ
体
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
生一
生三
生上起下
生不逢场
质买
质人
质仁
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
