Bản dịch của từ 原祖 trong tiếng Việt

原祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原祖 (Danh từ)

yuán zǔ
01

Tổ tiên sáng lập; người hoặc nhóm lập nên một sự nghiệp, truyền thống (từ Hán Việt: nguyên = nguồn, tổ = tổ tiên)

始祖。比喻某种事业的开创者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原祖

yuán

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép