Bản dịch của từ 原禽 trong tiếng Việt
原禽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原禽 (Danh từ)
【yuán qín】
01
Chim hoang dã sống trên đồng bằng (như gà rừng, chim sẻ, chim yến, chim trĩ, bồ câu, chim cút), đối lập với chim nước hoặc chim rừng
2.指栖息于原野之禽类,如鸡﹑雉﹑燕﹑雀﹑鹌鹑﹑鸽等。别于水离﹑林禽而言。参见明李时珍《本草纲目.禽部》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi khác của chim trĩ (một loài gia cầm, thường là chim trĩ rừng hoặc trĩ nuôi)
1.雉的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原禽
yuán
原
qín
禽
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
