Bản dịch của từ 原罪 trong tiếng Việt
原罪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原罪 (Danh từ)
【yuán zuì】
01
Tội gốc; tội tổ tông; nguyên tội; nguồn gốc tội lỗi; nguồn gốc tai hoạ (đạo Cơ Đốc chỉ tội lỗi do A-dam và E-va thuỷ tổ của loài người phạm phải khi trộm ăn trái cấm trong vườn Địa đàng mà Thượng đế không cho phép. Sau này chỉ nguồn gốc tai hoạ và tội ác của con cháu đời sau.)
基督教指人类始祖亚当和夏娃在伊甸园偷吃了上帝禁吃的智慧之果而犯下的罪 传给后世子孙,成为一切罪恶和灾祸的根源
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原罪
yuán
原
zuì
罪
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
