Bản dịch của từ 原蚕 trong tiếng Việt

原蚕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原蚕 (Danh từ)

yuán cán
01

Con tằm lần thứ hai trong năm (mùa hè — thu) do lần nở thứ hai; tức “二蚕” (tằm vụ hai, tằm mùa hè-thu).

二蚕,即夏秋第二次孵化的蚕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原蚕

yuán

cán

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép