Bản dịch của từ 原谋 trong tiếng Việt

原谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原谋 (Danh từ)

yuán móu
01

Người ban đầu tham gia mưu đồ, chủ mưu; người chủ xướng (Hán-Việt: nguyên mưu = người làm mưu)

原来参与谋划的人,主使者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原谋

yuán

móu

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép