Bản dịch của từ 原起 trong tiếng Việt

原起

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原起 (Danh từ)

yuán qǐ
01

Nguồn gốc; nguyên nhân phát sinh (gốc rễ của sự vật, sự việc)

2.缘起;起源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nguyên thủy; ngay từ đầu, từ lúc ban đầu (như “原起於…” — bắt nguồn từ...)

1.原本;起初。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原起

yuán

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
起丧
起为头
起义
起乐
起书
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép