Bản dịch của từ 原野厌人之肉 trong tiếng Việt
原野厌人之肉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
原野厌人之肉 (Thành ngữ)
【yuán yě yàn rén zhī ròu】
01
Đất đai cũng ăn no thịt người — ẩn dụ trận mạc thảm khốc, nhiều người chết trận (rất nhiều người tử vong trên chiến trường).
大地都吃饱死人的肉了。比喻战场中战死的人非常多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原野厌人之肉
yuán
原
yě
野
yàn
厌
rén
人
zhī
之
ròu
肉
Các từ liên quan
原主
原亮
原人
原仲
原件
野丈人
野三坡
野乘
野事
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
之个
之乎者也
之任
之前
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,𤽄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
黿
轅
員
鶢
蝯
圆
榞
楥
榬
猿
塬
厉
厪
㕉
厄
厧
厕
厩
厰
㕌
㕋
厘
厂
𠊄
桄
浢
胲
捇
娐
𠉺
珢
蚍
桛
哭
袘
原来
原谅
原因
原则
原料
原本
原始
屈原
草原
原先
