Bản dịch của từ 原隰 trong tiếng Việt

原隰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原隰 (Danh từ)

yuán xí
01

Đất bằng phẳng, thấp ẩm; đồng bằng trũng ẩm (chỗ đất rộng, thấp và ẩm ướt)

1.广平与低湿之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồng quê, vùng đồng bằng nguyên sơ (phổ quát chỉ原野平原)

2.泛指原野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原隰

yuán

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
隰垧
隰皋
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép