Bản dịch của từ 原隰衍沃 trong tiếng Việt

原隰衍沃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

原隰衍沃 (Tính từ)

yuán xí yǎn wò
01

Đất đai phì nhiêu; đất rộng phì nhiêu

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 原隰衍沃

yuán

yǎn

Các từ liên quan

原主
原亮
原人
原仲
原件
隰垧
隰皋
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
沃土
沃地
沃埜
沃壄
原
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
元, 厡, 厵, 塬, 源, 羱, 邍, 𠩠, 𠩤, 𠪥, 𠪰, 𠫐, 𠫒, 𨘡, 𨙅
Hình thái radical:
⿸,厂,𤽄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép