Bản dịch của từ 厢吏 trong tiếng Việt

厢吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

厢吏 (Danh từ)

xiāng lì
01

Quan quản lý gian nhà, viên chức trông coi phòng, hậu viện (thuộc triều đình hoặc cơ quan xưa)

厢官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厢吏

xiāng

Các từ liên quan

厢公
厢军
厢子
厢官
厢嵌
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
厢
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép