Bản dịch của từ 厢子 trong tiếng Việt

厢子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

厢子 (Danh từ)

xiāng zǐ
01

Cái hộp; thùng ( ”,chỉ đồ đựng hình hộp)

箱子。厢,用同“箱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厢子

xiāng

zi

Các từ liên quan

厢公
厢军
厢吏
厢官
厢嵌
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
厢
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép