Bản dịch của từ 厢嵌 trong tiếng Việt

厢嵌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

厢嵌 (Động từ)

xiāng qiàn
01

镶嵌; 嵌入用另一种材料镶嵌在物体上),”。

镶嵌。厢,用同“镶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厢嵌

xiāng

qiàn

Các từ liên quan

厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
嵌入
嵌压
嵌合
嵌字格
嵌岩
厢
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép