Bản dịch của từ 厢巡 trong tiếng Việt

厢巡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

厢巡 (Cụm từ)

xiāng xún
01

宋代京都巡夜的军警,属厢官统辖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厢巡

xiāng

xún

Các từ liên quan

厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
巡丁
厢
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép