Bản dịch của từ 厢悬 trong tiếng Việt

厢悬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

厢悬 (Danh từ)

xiāng xuán
01

Hệ thống nhạc cụ treo trong phòng (thời cổ) theo lễ nhạc: treo chuông, khánh… ở gian phòng gọi là «厢悬»; cách treo tùy thứ bậc (thuộc nghi lễ cung đình).

古代礼乐制度。悬钟磬类乐器于厢室中,谓之“厢悬”。其悬法因等级而异。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厢悬

xiāng

xuán

Các từ liên quan

厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
厢
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép