Bản dịch của từ 厢村 trong tiếng Việt

厢村

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

厢村 (Danh từ)

xiāng cūn
01

Làng ở ngoại ô, thôn ven thành (làng ngoại thành)

城郊的乡村。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厢村

xiāng

cūn

Các từ liên quan

厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
村上
村书
厢
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép