Bản dịch của từ 厢红旗 trong tiếng Việt

厢红旗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

厢红旗 (Cụm từ)

xiāng hóng qí
01

镶红旗。清代八旗之一。参见“八旗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厢红旗

xiāng

hóng

Các từ liên quan

厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
厢
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép