ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
厤
Bảng phân tích âm vị 厤
Lì
Quản lý, điều hành (như quản lý lịch trình, nghiên cứu kỹ càng)
治理;研治。“歷”的古字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sách ghi chép thời gian, lịch sử (như cuốn lịch)
記載歲時的書籍。“曆”的古字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép