Bản dịch của từ 厥昭 trong tiếng Việt

厥昭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

厥昭 (Danh từ)

jué zhāo
01

Tên một loại côn trùng, gọi là 蟩蛁, thuộc nhóm chuồn chuồn (蜻蛉).

虫名。即蟩蛁,蜻蛉虫的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厥昭

jué

zhāo

Các từ liên quan

厥冷
厥尾
厥弛
厥角
昭丘
昭临
昭亮
厥
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
瘚, 𠪆, 𠪏, 𠪼, 𣅞, 𣅲, 𨈐, 𨈑, 橛
Hình thái radical:
⿸,厂,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép