Bản dịch của từ 厥角稽首 trong tiếng Việt
厥角稽首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
厥角稽首 (Danh từ)
【jué jiǎo qí shǒu】
01
Một hình thức lễ nghi cổ xưa thể hiện sự kính trọng cao độ bằng cách quỳ gập người và cúi đầu sát đất (gọi là khấu đầu hoặc khấu thủ).
厥角:叩头;稽首:叩头到底。古代最恭敬的礼节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厥角稽首
jué
厥
jiǎo
角
qǐ
稽
shǒu
首
Các từ liên quan
厥冷
厥尾
厥弛
厥昭
角争
角亢
角人
角仗
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 瘚, 𠪆, 𠪏, 𠪼, 𣅞, 𣅲, 𨈐, 𨈑, 橛
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,欮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焳
钁
挗
彏
戄
䀗
觼
矍
熦
趹
欮
觉
厏
㕆
㕇
㕔
㕐
厒
厊
厭
㕈
厐
厳
厘
禃
遅
滋
嵓
牋
蓇
晭
㾕
㾘
翘
幆
琢
昏厥
晕厥
惊厥
突厥
肢厥
剞厥
厥尾
厥明
大放厥词
突厥斯坦
