Bản dịch của từ 厦房 trong tiếng Việt
厦房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
厦房 (Danh từ)
【shà fáng】
01
Nhà phụ cạnh bên; phòng / dãy phòng nằm ở hai bên tả hữu của nhà chính (như厢房)
旁屋,厢房。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厦房
shà
厦
fáng
房
Các từ liên quan
厦子
厦宇
厦屋
厦覆
厦门大学
房下
房东
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 廈, 𢌂, 𢌉, 𤹉
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,夏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵘
啑
喢
㚫
𠚺
濈
沙
䝊
箑
煞
䮜
霎
鏬
夓
𠄟
罅
唬
𠀼
圷
吓
梺
㙈
䫗
㙤
厕
厐
厒
厥
厬
㕌
㕏
厈
厃
厞
厠
厅
甀
葐
旑
葂
搜
媏
楮
揎
痠
軥
𠅯
腇
厦门
噶厦
厦门市
厦门大学
大厦
航厦
抱厦
广厦
后厦
高楼大厦
国际大厦
国会大厦
机场大厦
金茂大厦
