Bản dịch của từ 厦门 trong tiếng Việt
厦门
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
厦门 (Từ chỉ nơi chốn)
【xià mén】
01
Hạ Môn
厦门:福建省辖地级市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厦门
xià
厦
mén
门
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 廈, 𢌂, 𢌉, 𤹉
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,夏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵘
啑
喢
㚫
𠚺
濈
沙
䝊
箑
煞
䮜
霎
鏬
夓
𠄟
罅
唬
𠀼
圷
吓
梺
㙈
䫗
㙤
厕
厐
厒
厥
厬
㕌
㕏
厈
厃
厞
厠
厅
甀
葐
旑
葂
搜
媏
楮
揎
痠
軥
𠅯
腇
厦门
噶厦
厦门市
厦门大学
大厦
航厦
抱厦
广厦
后厦
高楼大厦
国际大厦
国会大厦
机场大厦
金茂大厦
