Bản dịch của từ 厦门大学 trong tiếng Việt

厦门大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

Shà

ㄕㄚˋshathanh huyền

厦门大学 (Danh từ)

xià mén dà xué
01

Đại học Hạ Môn

中国福建省厦门市的一所大学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厦门大学

xià

mén

xué

Các từ liên quan

厦子
厦宇
厦屋
厦房
厦覆
门丁
门上
门上人
门下
门下人
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
厦
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
廈, 𢌂, 𢌉, 𤹉
Hình thái radical:
⿸,厂,夏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép