Bản dịch của từ 厧 trong tiếng Việt
厧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
厧 (Danh từ)
【diān】
01
Đống đất cao như mộ phần, nơi chôn cất người thân (như đống đất gọi là 'điền' để nhớ mộ phần).
塚。坟墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '颠' (điền), mang ý nghĩa 'dừng lại' hoặc 'điểm dừng'.
同“颠”,有“止”义
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
