Bản dịch của từ 厧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

diān
01

Đống đất cao như mộ phần, nơi chôn cất người thân (như đống đất gọi là 'điền' để nhớ mộ phần).

塚。坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (điền), mang ý nghĩa 'dừng lại' hoặc 'điểm dừng'.

同“颠”,有“止”义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

厧
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
顛, 𠫉
Hình thái radical:
⿸,厂,真
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép