Bản dịch của từ 厨房洗涤槽 trong tiếng Việt

厨房洗涤槽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

厨房洗涤槽 (Danh từ)

chú fáng xǐ dí cáo
01

Bồn rửa chậu rửa nhà bếp (Nhà bếp)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厨房洗涤槽

chú

fáng

cáo

厨
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
廚, 㕏, 㕑, 𠾇, 𢊍
Hình thái radical:
⿸,厂,⿰,豆,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép