Bản dịch của từ 厩 trong tiếng Việt
厩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
厩 (Danh từ)
【jiù】
01
Chuồng ngựa; chuồng
马棚,泛指牲口棚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 廄, 廐, 𠤙, 𣉑, 𪠔
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,既
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ一一フ丶一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旧
就
柾
舅
廐
䠓
䳔
匓
䅢
桕
䊘
㲃
历
厃
厱
厣
㕆
厛
厓
厮
厧
㕋
厉
㕃
捾
斜
晘
悿
弴
𠊲
谓
硚
訥
埱
烰
㳛
马厩
厩肥
