Bản dịch của từ 厩刍 trong tiếng Việt

厩刍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

厩刍 (Danh từ)

jiù chú
01

Cỏ khô, thức ăn cho ngựa, bò; là loại rau cỏ dùng làm vật liệu cho vật nuôi ăn.

草料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厩刍

jiù

chú

Các từ liên quan

厩将
厩库
厩肥
厩长
厩闲
厩
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
廄, 廐, 𠤙, 𣉑, 𪠔
Hình thái radical:
⿸,厂,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ一一フ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép