Bản dịch của từ 厩驺 trong tiếng Việt

厩驺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

厩驺 (Danh từ)

jiù zōu
01

Người cưỡi ngựa chủ quản xe ngựa, tay lái chính.

主驾车马的骑士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厩驺

jiù

zōu

Các từ liên quan

厩刍
厩将
厩库
厩肥
厩长
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
厩
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
廄, 廐, 𠤙, 𣉑, 𪠔
Hình thái radical:
⿸,厂,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ一一フ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép